Hơn 300 tên tiếng Anh cho bé gái

Bố mẹ đang tìm tên tiếng Anh dễ thương cho bé gái nhà mình. Tên tiếng Anh cho bé gái sinh năm 2022.  300 tên tiếng Anh ý nghĩa cho bé gái. Tìm tên phù hợp cho con gái nhỏ một nhiệm vụ quan trọng. Sau cùng, cả bạn và con bạn sẽ phải sống chung với nó, nhưng có thể rất khó để tìm ra người phù hợp hoàn hảo. Những cái tên phổ biến nhất dành cho bé gái thay đổi theo thời gian nhưng cho dù bạn đang tìm kiếm một cái tên hợp xu hướng, cổ điển lâu năm hay thứ gì đó kỳ quặc hơn một chút, thì việc có thêm một chút cảm hứng cũng không bao giờ là vấn đề .

Để làm cho mọi thứ dễ dàng hơn một chút, đây là 300 tên bé gái hàng đầu của chúng tôi, với một chút về nguồn gốc của mỗi tên, theo thứ tự bảng chữ cái…

Mời theo dõi tiếp các phần  ĐẶT TÊN CHO BÉ HỢP PHONG THỦY 2022

Tên ở nhà cho bé trai bé gái sinh năm 2022

Tên cho bé trai năm 2022

Tên cho bé gái sinh năm 2022 Mậu Dần

Hơn 300 tên tiếng Anh cho bé gái

Hơn 300 tên tiếng Anh cho bé gái

 

Ý nghĩa 300 tên tiếng Anh ý nghĩa dành cho bé gái năm 2022.

1. Abigail

Từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘Cha của sự tôn cao’, với một số biến thể

2. Ada

Ban đầu là sự rút gọn của các tên tiếng Đức như Adelaide và Adaline, với ‘Adal’ có nghĩa là ‘Quý phái’

3. Adaline

Từ tiếng Đức, ‘Noble’, nghĩa là cao quý

4. Adalyn

Một biến thể trên Adaline

5. Adalira

Từ tiếng Tây Ban Nha, ‘Noble’, nghĩa là cao quý

6. Adeen

Tiếng Ả Rập có nghĩa là ‘Vâng lời / Chính trực’ hoặc tiếng Ailen có nghĩa là ‘Ngọn lửa nhỏ’

7. Adele

Tên tiếng Đức cổ, có nghĩa là ‘Quý phái / tốt bụng’

8. Adelyn

Một biến thể trên Adaline

9. Adriana

Tiếng Latinh, nghĩa là ‘từ Hadria’

10. Alaina

Tiếng Đức cổ, có nghĩa là ‘quý giá; sự thức tỉnh; tia nắng mặt trời ‘

11. Alana

Từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là ‘quý giá; thức tỉnh ‘

12. Alexa

Từ tiếng Hy Lạp, hình dáng phụ nữ của Alexander. Người chăm do gia đình, hậu phương vững chắc

13. Alexandra

Từ tiếng Hy Lạp, hình dáng phụ nữ của Alexander. Người chăm do gia đình, hậu phương vững chắc. Người mẹ tuyệt vời

14. Alexis

Tên unisex mặc dù phổ biến hơn đối với con trai, từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘hậu vệ’

15. Alice

Từ tiếng Đức, ‘Của giới quý tộc’

16. Alina

Rút gọn Adelina hoặc Albina

17. Alivia

Nguồn gốc tiếng Latinh có nghĩa là ‘cây ô liu’

18. Aliyah

Từ tiếng Do Thái, ‘Trời, đấng sinh thành’

19. Alison

Từ tiếng Đức, ‘Của giới quý tộc’

20. Alyssa

Một tên hoa, bắt nguồn từ alyssum

21. Amara

Từ Nigeria, có nghĩa là ‘ân sủng, lòng thương xót, lòng tốt’

22. Amaya

Tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ làng Amaya. Một cô gái tuyệt vời, xinh đẹp, thông minh

23. Amber

Một loại hổ phách, loại quý giá,  sử dụng trong đồ trang sức, nguyên bản từ tiếng Ả Rập

24. Amelia

Từ tiếng Đức ‘amal’ có nghĩa là ‘công việc’, và gợi ý sự siêng năng

25. Amelie

Biến thể trên Amelia

26. Amiyah

Có thể bắt nguồn từ từ tiếng Phạn ‘amaya’ có nghĩa là ‘không gian dối’, sự trung thực.

27. Amy

Tiếng Pháp cổ, ‘Kính yêu’

28. Ana

Tiếng Do Thái có nghĩa là ‘ân sủng được ưu ái’ hoặc một biến thể tiếng Tây Ban Nha của Anne

29. Anastasia

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘phục sinh’ nhưng thường được liên kết với con gái của vị sa hoàng cuối cùng của Nga

30. Andrea

‘Brave’ trong tiếng Pháp hoặc hình thức nữ tính của Andrew

31. Angela

Từ tiếng Latinh, ‘sứ giả của Chúa’

32. Angelina

Biến thể về Angela

33. Anna

Phiên bản tiếng Latinh của tiếng Do Thái Hannah, có nghĩa là ‘Ngài (Chúa) đã ưu ái cho tôi’

34. Annabelle

Sự kết hợp giữa chữ Latinh Anna (duyên dáng) và từ tiếng Pháp belle (vẻ đẹp).

35. Arabella

Từ ‘orabilis’ trong tiếng Latinh có nghĩa là ‘nhường nhịn để cầu nguyện’

36. Aria

Nguồn gốc tiếng Do Thái cho ‘Lion’

37. Ariana

Nguồn gốc tiếng Wales, có nghĩa là ‘Bạc’

38. Arianna

Biến thể trên Ariana

39. Ariel

Nguồn gốc tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘sư tử của Chúa’

40. Ariella

Biến thể về Ariel

41. Arya

Nguồn gốc tiếng Phạn và tiếng Ba Tư có nghĩa là ‘cao quý’, nhưng cũng được Game of Thrones phổ biến

42. Ashley

Tên unisex, ban đầu dành cho con trai, có nguồn gốc tiếng Anh là ‘Ash tree meadow’. Ashley là tên tiếng Anh dùng cho người nước ngoài, thường có thể đặt cho cả con trai và con gái, có ý nghĩa  Sống ở trong rừng cây, với tính tình hòa nhã, thanh bình.

43. Aspen

Nguồn gốc tiếng Anh từ cây

44. Athena

Hy Lạp, nữ thần trí tuệ

45. Aubree

Từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là ‘yêu tinh hoặc sinh vật huyền bí’

46. ​​Aubrey

Biến thể trên Aubrey

47. Audrey

Nguồn gốc tiếng Anh, ‘Sức mạnh cao quý’

48. Aurora

Từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘bình minh’, cũng là nữ thần mặt trời mọc của người La Mã

49. Mùa thu – Autumn

Tiếng Anh, từ mùa thu, sự yên bình

50. Ava

Nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ dạng Eve (Chava) trong tiếng Do Thái hoặc ‘avis’ trong tiếng Latinh có nghĩa là ‘chim’

51. Avery

Tiếng Anh cổ, có nghĩa là ‘lời khuyên của gia tinh’

52. Ayla

Tiếng Do Thái có nghĩa là ‘hươu hay linh dương’

53. Bailey

Từ tiếng Anh cổ có nghĩa là ‘thanh toán bù trừ berry’ mà còn là ‘bailiff; công sự thành phố ‘

54. Bella

Nguồn gốc tiếng Ý có nghĩa là ‘đẹp’, cũng là một phần nhỏ của Isabella

55. Blake

Nguồn gốc tiếng Anh cổ, có thể là từ ‘đen, tối’ một biệt danh cho người có tóc hoặc da sẫm màu

56. Blakely

Một dạng thay thế của Blake

57. Bonnie

Tiếng Scotland, ‘Đẹp; duyên dáng’

58. Brianna

Từ Celtic cho ‘Mạnh mẽ; Cô ấy thăng hoa ‘

59. Briella

Tên người Mỹ hiện đại từ Gabriella, dạng phụ nữ Latinh hóa của Gabriel

60. Brielle

Tiếng Do Thái, ‘người phụ nữ của Chúa’ hoặc viết tắt của Gabrielle

61. Brooke

Nguồn gốc tiếng Anh cổ và tiếng Đức cổ từ ‘water / small streem’

62. Brooklyn

Tiếng Anh cổ ‘dòng suối nhỏ’ nhưng cũng từ quận của Thành phố New York

63. Callie

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘đẹp’

64. Camila

Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘người phục vụ nghi lễ trẻ tuổi’.

65. Camille

Bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là ‘người trợ giúp cho linh mục’

66. Caroline

Hình thức nữ tính của Carolus (Charles)

67. Catalina

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘tinh khiết’

68. Charlie

Hình dạng thú cưng của Charlene và Charlotte, hiện được sử dụng theo đúng nghĩa của nó

69. Charlotte

Dạng nữ của tên nam Charlot (Charles)

70. Chloe

Từ ‘nở rộ’ hoặc ‘màu mỡ’ trong tiếng Hy Lạp

71. Claire

Từ tính từ tiếng Latinh ‘clarus’ có nghĩa là sáng sủa hoặc rõ ràng

72. Clara

Một biến thể trên Claire

73. Cora

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘thời con gái’

74. Daisy

Nguồn gốc tiếng Anh cổ, từ hoa

75. Dakota

Nguồn gốc người Mỹ bản địa cho ‘bạn bè / đồng minh’, cũng từ các tiểu bang của Hoa Kỳ

76. Daniela

Từ tiếng Do Thái có nghĩa là ‘Chúa là thẩm phán của tôi’

77. Darcie

Nguồn gốc tiếng Ailen và tiếng Gaelic có nghĩa là ‘bóng tối’

78. Delaney

Tiếng Pháp cổ ‘từ khu rừng già’ hoặc có thể là ‘thiên thần từ thiên đường’ tiếng Gaelic

79. Delilah

Nguồn gốc tiếng Do Thái, ‘mòn mỏi, thất tình, quyến rũ’, tình nhân của Sam-sôn trong Kinh thánh

80. Định mệnh

Định mệnh, nguyên gốc từ từ ‘Destiny’ trong tiếng Latinh, nhưng được phổ biến ở Mỹ hiện đại

81. Diana

Nữ thần mặt trăng, săn bắn, rừng và sinh con của La Mã

82. Địa đàng

Từ Garden of Eden trong Kinh thánh, có nghĩa là ‘vui sướng’

83. Elaina

Nguồn gốc tiếng Pháp có nghĩa là ‘ánh sáng chói lọi’

84. Eleanor

Từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘sáng sủa, tỏa sáng’

85. Elena

Biến thể trên Eleanor

86. Eliana

Phiên bản Latinh hóa của tên tiếng Do Thái Eliyanah

87. Elise

Từ Elisheba trong tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘lời thề của Chúa’, hoặc ‘Chúa là sự hài lòng’

88. Eliza

Nguồn gốc tiếng Do Thái, dạng viết tắt của Elizabeth

89. Elizabeth

Nguồn gốc tiếng Do Thái có nghĩa là ‘cam kết với Chúa’

90. Ella

Việc rút ngắn các tên bao gồm Eleanor và Ellen

91. Ellie

Biến thể về Ella, rút ​​gọn tên bao gồm Eleanor và Ellen

92. Eloise

Không chắc chắn nhưng có thể là người Đức cổ, ‘chiến binh nổi tiếng’

93. Elsie

Rút gọn của Elizabeth, nói chung là người Scotland

94. Elspeth

Một phiên bản Elizabeth chủ yếu ở Scotland

95. Ember

Tiếng Anh, có nghĩa là ‘Spark, Burning Low’, sự mạnh mẽ

96. Emery

Nguồn gốc tiếng Đức có nghĩa là ‘Dũng cảm; mạnh mẽ’

97. Emilia

Một biến thể của Emily

98. Emily

Nguồn gốc Latinh, có nghĩa là ‘Cần cù; phấn đấu’

99. Emma

Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Đức cổ, có nghĩa là Emma ‘toàn bộ; phổ cập’

100. Erin

Nguồn gốc tiếng Ireland và tiếng Gaelic, từ một từ thơ mộng cho ‘Ireland’.

101. Esme

Từ tiếng Pháp cổ, ‘đến quý trọng / tình yêu’, cũng có thể là một từ rút gọn của Esmeralda

102. Ê-xơ-tê – Esther

Có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cho ‘cô dâu; ngôi sao ‘, cũng là một nữ anh hùng người Do Thái xinh đẹp trong Kinh thánh

103. Eva

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘cuộc sống, động vật’

104. Evangeline

Từ tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp, có nghĩa là ‘tin tốt lành’

105. Evelyn

Tên một cô gái có nguồn gốc từ tiếng Anh có nghĩa là ‘mong ước có con’

106. Evie

Từ tiếng Do Thái, ban đầu là một dạng vật nuôi của Eve

107. Faith

Nguồn gốc tiếng Anh từ ‘đức tin hoặc niềm tin’

108. Fatima

Có nguồn gốc Ả Rập với nhiều biến thể, cũng là con gái của Nhà tiên tri Muhammad

109. Felicia

Từ tính từ tiếng Latinh felix, có nghĩa là ‘hạnh phúc’

110. Fiona

Nguồn gốc từ Scotland và Gaelic, có nghĩa là ‘da trắng, công bằng’

111. Florence

Nguồn gốc Latinh, ‘đang nở hoa, đang nở rộ’, nhưng cũng là thành phố của Ý

112. Freya

Trong thần thoại Bắc Âu, Freya là nữ thần của khả năng sinh sản.

113. Gabrielle

Nguồn gốc tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘người phụ nữ của Chúa; sức mạnh của tôi là Chúa ‘

114. Gemma

Nguồn gốc tiếng Latinh, có nghĩa là ‘đá quý, viên ngọc quý’

115. Genesis

Nguồn gốc tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘nguồn gốc, sự ra đời’; cuốn sách đầu tiên của Kinh thánh

116. Genevieve

Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có thể có nghĩa là ‘người, bộ tộc, phụ nữ’, từ gen Celtic.

117. Georgia

Một dạng nữ tính của George trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là xới đất; cũng là một tiểu bang của Hoa Kỳ

118. Gianna

Tên tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘Đức Chúa Trời ban ơn’

119. Grace

Từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘ưu ái, ban phước’, một tên nhân đức được giới thiệu bởi người Thanh giáo

120. Gracie

Hình thức ân sủng thay thế

121. Hadley

Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ‘heather meadow’

122. Hailey

Có nguồn gốc tiếng Anh cổ, ‘hay meadow

123. Hallie

Ban đầu là dạng nữ tính của Henry hoặc biến thể của Harriet

124. Hannah

Từ tiếng Do Thái, ‘ưu ái hay ân sủng’

125. Harley

Nguồn gốc tiếng Anh cổ, từ ‘hare meadow’ hoặc ‘rock meadow’

126. Hòa hợp

Trong thần thoại Hy Lạp, Harmoniac là nữ thần của tình anh em, chị em, những cuộc hôn nhân hạnh phúc và sự hòa thuận

127. Harper

Tiếng Anh, tiếng Scotland và tiếng Ireland cho người chơi đàn hạc

128. Harriet

Từ tiếng Pháp có nghĩa là ‘Người giữ lò sưởi’

129. Hazel

Tiếng Anh cổ, từ cái cây hoặc màu sắc

130. Heather

Tên tiếng Anh và tiếng Scotland từ hoa thường xanh, cây thạch nam

131. Heidi

Từ nhỏ trong tiếng Đức của Adelheid, có nghĩa là ‘quý tộc’, được phổ biến trong cuốn sách thiếu nhi Thụy Sĩ

132. Holly

Tên tiếng anh từ cây nhựa ruồi

133. Hope

Tiếng Anh trung từ hy vọng, được người Thanh giáo sử dụng như một cái tên nhân đức

134. Imogen

Tên một cô gái có nguồn gốc từ Celtic có nghĩa là ‘thời con gái’

135. Iris

Tên của nữ thần cầu vồng của Hy Lạp, cũng là một loài hoa

136. Isabel

Từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘Chúa tôi rất giàu có; Chúa của nhiều ‘

137. Isabella

Cách viết thay thế của Elizabeth hoặc biến thể của Isabel

138. Isla

Có nguồn gốc ở Scotland như một nguồn gốc của đảo Islay

139. Ivy

Tiếng Anh cổ, được đặt tên cho cây thường xanh

140. Jade

Từ tiếng Tây Ban Nha cho ngọc bích bằng đá trang trí

141. Jane

Nguồn gốc tiếng Do Thái có nghĩa là ‘Đức Chúa Trời ban ơn’

142. Jasmine

Nguồn gốc Pháp và Ba Tư cổ, cho loài cây có hoa đẹp, hoa nhài thơm

143. Jayla

Có nguồn gốc từ tiếng Latinh cho ‘chim chào mào xanh’ hoặc chim giẻ cùi

144. Jessica

Nguồn gốc tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘Anh ấy nhìn thấy’, được đặt làm tên bởi Shakespeare trong The Merchant of Venice – gốc tiếng Latinh, từ địa danh Venice

145. Jacqueline

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái qua tiếng Pháp, giống cái của Jacques, ‘he who supplants’

146. Joanna

Biến thể của Joan hoặc Jane

147. Jocelyn

Nguồn gốc Germanic có nghĩa là ‘thành viên của bộ tộc Gauts’.

148. Josephine

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘Đức Giê-hô-va gia tăng’

149. Josie

Ban đầu là một dạng vật nuôi của Josephine, bây giờ được sử dụng theo đúng nghĩa của nó

150. Julia

Nguồn gốc tiếng Latinh có nghĩa là ‘trẻ trung’

151. Julianna

Biến thể của Julia

152. Julie

Biến thể của Julia

154. Juliet

Biến thể của Julia, nổi tiếng trong Romeo And Juliet của Shakespeare

155. Tháng sáu

Trong thần thoại La Mã, Juno là người bảo vệ phụ nữ và hôn nhân, tháng 6 theo truyền thống là tháng của cô dâu.

156. Cây bách xù

Nguồn gốc Latinh cho cây bách xù hoặc quả mọng

157. Kamila

Tiếng Latinh và tiếng Ả Rập, ‘người trợ giúp cho linh mục; hoàn hảo ‘, biến thể trên Camilla

158. Kate

Từ tiếng Latinh có nghĩa là ‘Tinh khiết, rõ ràng’

159. Katherine

Từ tiếng Hy Lạp, có thể có nghĩa là ‘tinh khiết’ nhưng cũng có thể bắt nguồn từ nữ thần Hecate

160. Kayla

Có nguồn gốc từ tiếng Ireland và tiếng Gaelic, có nghĩa là ‘mảnh mai và công bằng’

161. Kaylee

Biến thể của Kayla

162. Keisha

Tên hiện đại, có thể là dạng viết tắt của Lakeisha, từ tiếng Ả Rập

163. Kennedy

Từ hai từ Gaelic có nghĩa là ‘thủ lĩnh’ và ‘mũ bảo hiểm’. Cũng là một cái tên được lấy từ họ

164. Kiara

Có nguồn gốc từ Ailen, có nghĩa là ‘tối’ hoặc một biến thể của tên Chiara trong tiếng Ý, có nghĩa là ‘sáng’

165. Kimberly

Nguồn gốc tiếng Anh, ‘Từ gỗ của rừng hoàng gia’

166. Kylie

Thổ dân Tây Úc có nghĩa là ‘boomerang’, được Kylie Minogue phổ biến trên toàn thế giới

167. Kyra

Tên một cô gái có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư có nghĩa là ‘ngai vàng’

168. Laila

Có nguồn gốc từ leila trong tiếng Ả Rập (ban đêm, vẻ đẹp bóng tối) hoặc leila của người Ba Tư (tóc đen).

169. Lara

Từ tiếng Latinh Laura, có nghĩa là ‘lá ​​nguyệt quế’ hoặc Clare có nghĩa là ‘tươi sáng’ và ‘nổi tiếng’.

170. Lauren

Từ Laura trong tiếng Latinh, có nghĩa là ‘lá ​​nguyệt quế’

171. Layla

Từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là ‘vẻ đẹp ban đêm’

172. Leah

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘tinh tế; nhẹ nhàng’

173. Leia

Một dạng tiếng Anh của Leah

174. Leila

Biến thể của Layla

175. Leilani

Tên một cô gái có nguồn gốc từ Hawaii có nghĩa là ‘một bông hoa trên trời’

178. Lia

Một dạng của Leah hoặc một cái tên Hy Lạp có nghĩa là ‘người mang tin tốt lành’

179. Lila

Một biến thể của Layla

180. Lillian

Tiếng Anh, bắt nguồn từ tên hoa Lily

181. Lily

Tiếng Anh, bắt nguồn từ tên hoa Lily

182. Lola

Một dạng ngắn của tên tiếng Tây Ban Nha Dolores, có nghĩa là ‘nỗi buồn’

183. London

Từ thành phố, bây giờ được sử dụng như một tên unisex

184. Lottie

Từ tiếng Pháp, một đoạn nhỏ của Charlotte

185. Lucia

Một biến thể tiếng Ý của Lucy

186. Lucille

Từ tiếng Pháp và tiếng Latinh có nghĩa là ‘ánh sáng’

187. Lucy

Có nguồn gốc từ tiếng Latinh nghĩa là ‘ánh sáng’

188. Luna

Nguồn gốc tiếng Latinh cho ‘Mặt trăng’, một trong những tên của nữ thần mặt trăng Artemis

189. Lydia

Nguồn gốc Hy Lạp từ nơi cổ đại của Lydia

190. Lyla

Nguồn gốc tiếng Anh, có thể là phiên bản nữ tính của Lyle hoặc viết tắt của Delilah

191. Mackenzie

Nguồn gốc Ailen và Gaelic, ‘sinh ra từ lửa; con trai của người cai trị khôn ngoan ‘. Ban đầu là họ

192. Madeline

Nguồn gốc tiếng Do Thái, ‘người phụ nữ từ Magdala’

193. Madelyn

Biến thể của Madeline hoặc Madeleine của Pháp

194. Madison

Một biến thể của Mathieson, có nghĩa là con trai của Matthew. Ban đầu là một họ, sự nổi tiếng như tên riêng của một cô gái thường được gán cho bộ phim Splash

195. Maisie

Scottish, ban đầu là một dạng thú cưng của Mairead, giống Scotland-Gaelic tương đương với Margaret

196. Makayla

Nguồn gốc tiếng Do Thái, ‘ai giống Chúa?’ Cách viết thay thế của Michaela

198. Malia

Có nghĩa là ‘Mary’ trong tiếng Hawaii

199. Margaret

Từ tiếng Ba Tư cổ có nghĩa là ngọc trai

200. Maria

Biến thể của Mary phổ biến ở Tây Ban Nha và các nền văn hóa Tây Ban Nha

201. Mariah

Biến thể của Maria

202. Mariana

Tiếng Latinh, bắt nguồn từ Marius, được cho là có liên quan đến sao Hỏa, vị thần chiến tranh của người La Mã

203. Marley

Nguồn gốc tiếng Anh có nghĩa là ‘đồng cỏ lầy lội’

204. Martha

Có nguồn gốc từ tiếng A-ram, ‘thưa bà; tình nhân của ngôi nhà ‘. Em gái của Mary of Bethany và Lazarus trong Kinh thánh

205. Mary

Phiên bản tiếng Anh của Maria, từ Kinh thánh Mary

206. Maryam

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, ‘ngôi sao của biển; duyên dáng’

207. Matilda

Nguồn gốc tiếng Đức cổ, có nghĩa là ‘dũng mãnh trong trận chiến’. William the Conqueror’s Queen Matilda of Flanders đưa tên tuổi đến Anh

208. Maya

Nguồn gốc tiếng Do Thái, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘nước’, cũng là mẹ của thần Hermes trong thần thoại Hy Lạp và văn hóa Trung Mỹ

209. Mckenna

Có nguồn gốc từ Scotland và Gaelic, là ‘ascend’. Ban đầu là họ

210. Mckenzie

Có nguồn gốc từ Scotland, ‘người công bằng’. Ban đầu là họ

211. Melanie

Tên tiếng Pháp có nguồn gốc từ Hy Lạp, có nghĩa là ‘đen, tối’

212. Melissa

Từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là ong và mật ong

213. Melody

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘bài hát’

214. Mia

Một số nguồn gốc có thể có, bao gồm cách viết tắt của Maria ở Scandinavia và các từ tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha cho ‘của tôi’

215. Michelle

Hình dạng nữ tính của Michael, từ tiếng Do Thái ‘Ai giống Chúa?’

216. Mila

Tiếng Đông Âu thu nhỏ các tên tiếng Slav bắt đầu hoặc kết thúc bằng Mila. Ý nghĩa của Mila. Nghĩa của Mila là: “Người thân yêu của người dân”.

217. Millie

Một biến thể của một số tên khác nhau bao gồm Amelia và Melissa

218. Molly

Hình dạng thú cưng của Mary, được sử dụng từ cuối thời Trung cổ

219. Morgan

Nguồn gốc tiếng Wales và tiếng Anh cổ, ‘biển vòng quanh hoặc độ sáng lớn; cư dân biển sáng hay trắng ‘

220. Mya

Một cái tên Hy Lạp, có nghĩa là ‘tuyệt vời; mẹ’

221. Myla

Một cái tên hiện đại có lẽ được lấy từ Myles nam tính

222. Nancy

Nancy là tên một cô gái có nguồn gốc từ tiếng Do Thái có nghĩa là ‘ân sủng’

223. Naomi

Từ tiếng Do Thái có nghĩa là ‘sự dễ chịu’

224. Natalia

Biến thể Natalie phổ biến ở nhiều quốc gia bao gồm Ý, Tây Ban Nha, Nga và Ba Lan

225. Natalie

Tên tiếng Anh và tiếng Pháp có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh natale domini, có nghĩa là ‘[sinh nhật] [của] Chúa, liên quan đến Giáng sinh

226. Nevaeh

Một cái tên hiện đại từ Hoa Kỳ, ‘Heaven’ được đánh vần ngược

227. Nicole

Một phiên bản nữ tính của Nicolas, có nguồn gốc từ Hy Lạp

228. Noelle

Từ tiếng Pháp cổ ‘noel, nael’ có nghĩa là ‘Giáng sinh’

229. Nora

Viết tắt của Honora và Eleanora

230. Norah

Biến thể trên Nora

231. Nova

Tiếng Latinh có nghĩa là mới, cũng là một ngôi sao giải phóng lượng ánh sáng và năng lượng khổng lồ

232. Nur

Từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là ‘ánh sáng’

233. Olive

Rễ la tinh, cho cây ô liu

234. Olivia

Một biến thể trên ô liu

235. Orla

Nguồn gốc Celtic, ‘công chúa vàng’

236. Paige

Nguồn gốc tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là một người hầu trẻ tuổi

237. Paisley

Nguồn gốc Scotland từ vải có hoa văn làm ở Paisley

238. Parker

Tiếng Anh cổ cho ‘park keeper’, cũng là một họ

239. Payton

Có thể từ họ tiếng Anh, chính nó là từ địa danh Payton ở Devon

240. Penelope

Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘thợ dệt’, người vợ thần thoại của Odysseus trong Odyssey của Homer

241. Penny

Ban đầu là một dạng ngắn của Penelope

242. Peyton

Biến thể trên Payton

243. Phoebe

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp, có nghĩa là ‘tươi sáng, rạng rỡ’

244. Piper

Tiếng Anh cổ, từ máy nghe nhạc ống

245. Poppy

Nguồn gốc Latinh, được đặt tên cho loài hoa

246. Presley

Ban đầu là một họ tiếng Anh cổ có nghĩa là ‘đồng cỏ của linh mục’, bây giờ được sử dụng làm tên chủ yếu ở Hoa Kỳ

247. Rachel

Nguồn gốc tiếng Do Thái, ‘ewe, cừu cái’. Vợ của Jacob trong Kinh thánh

248. Raegan

Biến thể trên Reagan

249. Raelynn

Sự kết hợp hiện đại giữa tên Rae và tên thông thường kết thúc -lynn

250. Reagan

Họ Gaelic có nghĩa là ‘người cai trị nhỏ bé’ giờ đây cũng được dùng làm tên cụ thể

251. Rebecca

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, ‘to bind’. Rebekah trong Kinh thánh là một thiếu nữ xinh đẹp, khiêm tốn và nhân hậu.

252. Reese

Có nguồn gốc từ tiếng Wales có nghĩa là ‘nhiệt tình’

253. Remi

Nguồn gốc Pháp, ‘từ Rheims’

254. Riley

Có nguồn gốc từ tiếng Ireland và tiếng Gaelic có nghĩa là ‘can đảm’

255. Sông

Tên tiếng Anh cho đặc điểm tự nhiên của sông. Chủ yếu là nam nhưng nhiều nữ hơn được đặt tên là River

256. Robin

Có nguồn gốc từ tiếng Anh, ‘nổi tiếng, tươi sáng’, cũng là tên của một loài chim

257. Rosalie

Nguồn gốc từ Pháp, có thể là ‘vườn hồng’

258. Rose

Tên tiếng Anh dựa trên tiếng Latinh, cho loài hoa

259. Rosie

Một biến thể trên Rose

260. Rowan

Nguồn gốc Gaelic, cho cây thanh lương trà hoặc ‘cây mọng đỏ’.

261. Ruby

Từ tiếng Latinh, cho tên của đá quý

262. Ruth

Nguồn gốc tiếng Do Thái có nghĩa là ‘người bạn, người đồng hành’

263. Rylee

Một biến thể của Riley

264. Ryleigh

Một biến thể của Riley

265. Sabrina

Tên của một thiếu nữ trong thần thoại Celtic

266. Sadie

Ban đầu là biệt danh cho Sarah, tên một cô gái có nguồn gốc từ tiếng Do Thái có nghĩa là ‘công chúa’

267. Sally

Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘Công chúa’

268. Samantha

Tên tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là ‘Chúa nghe thấy’

269. Samara

Nguồn gốc tiếng Ả Rập và ý nghĩa của nó là người giám hộ hoặc được bảo vệ bởi Chúa

270. Sara

Biến thể của Sarah

271. Sarah

Nguồn gốc tiếng Do Thái có nghĩa là ‘công chúa’

272. Savannah

Nguồn gốc tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là ‘đồng bằng không có cây cối’, cũng là thành phố Savannah, Georgia

273. Sawyer

Nguồn gốc tiếng Anh có nghĩa là ‘tiều phu’

274. Scarlett

Nguồn gốc tiếng Pháp có nghĩa là màu đỏ, nhưng được phổ biến thông qua Scarlett O’Hara trong cuốn tiểu thuyết Cuốn theo chiều gió

275. Selena

Nguồn gốc Hy Lạp, ‘Mặt trăng’, cũng là nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp

276. Serenity

Một tên nhân đức có nguồn gốc từ tiếng Pháp và tiếng Anh có nghĩa là ‘thanh thản, bình tĩnh’

277. Sienna

Ban đầu có nguồn gốc từ thành phố cùng tên của Ý

278. Skylar

Có nguồn gốc Hà Lan, ‘fugitive’

279. Sloane

Ban đầu là dạng phức tạp của tên tộc Ailen cổ có nghĩa là ‘kẻ cướp’, giờ đây có sự liên kết với Quảng trường Sloane của Luân Đôn

280. Sofia

Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘trí tuệ’

281. Sophia

Biến thể trên Sofia

282. Sophie

Phiên bản Anh ngữ của Sofia

283. Stella

Nguồn gốc tiếng Latinh có nghĩa là ‘ngôi sao’

284. Mùa hè

Tiếng Anh cổ, được đặt tên theo mùa

285. Sydney

Tiếng Anh cổ, ‘đảo rộng’ nhưng cũng là thành phố của Úc

286. Taylor

Tiếng Anh trung bình, từ thợ may

287. Teagan

Nguồn gốc Ailen, ‘hấp dẫn; nhà thơ, nhà triết học ‘

288. Tessa

Nguồn gốc tiếng Anh, dẫn xuất của Teresa

289. Thea

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘nữ thần’, cũng là nữ thần ánh sáng của người Hy Lạp

290. Trinity

Nguồn gốc tiếng Latinh, đề cập đến Chúa Ba Ngôi trong đức tin Cơ đốc

291. Valentina

Hình thức nữ tính của tên La Mã Valentinus, có nghĩa là ‘khỏe mạnh, mạnh mẽ’

292. Valeria

Biến thể trên Valerie

293. Valerie

Từ tiếng Latinh, ‘khỏe mạnh, mạnh mẽ’

294. Vanessa

Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là ‘Bướm’

295. Vera

Có nguồn gốc từ tiếng Nga và tiếng Slav, có nghĩa là ‘Niềm tin’

296. Victoria

Tiếng Latinh có nghĩa là ‘Người chinh phục’, cũng là một nữ thần chiến thắng của người La Mã

297. Violet

Tên tiếng anh lấy từ hoa

298. Vivian

Nguồn gốc tiếng Latinh có nghĩa là ‘cuộc sống’

299. Vivienne

Chủ yếu là biến thể tiếng Pháp của Vivian

300. Willow

Tên tiếng anh lấy từ cây liễu

Tổng hợp một số tên gọi tiếng Anh cho bé gái thông dụng khác:

Anais

Anastasia

Anaya

Andi

Andrea

Angela

Angelina

Anissa

Ann

Anna

Annabelle

Annalise

Annie

Annika

Ansley

Anya

April

Ariana

Arianna

Ariel

Arielle

Arlette

Arya

Asha

Ashley

Ashlynn

Aspen

Astrid

Athena

Aubree

Aubriella

Aurelia

Austyn

Autumn

Avah

Avery

Aviana

Avianna

Ayla

Azalea

Gracy

Gray

Grayce

Gwenyth

Gwladys

Gwyneth

Gypsy

Adelisa

Gurnoor

Gurpreet

Gwen

Gwendolene

Alina

Alise

Alisha

Amaya

Amber

Amelie

Amira

Amy

Anna

Gamilia

Gamma

Ganet

Ganya

Garcella

Garcelle

Garda

Garnet

Gauri

Gavie

Gaya

Gayel

Gayilie

Gayle

Gazella

Geary

Geela

Geema

Geetanshi

Geffie

Giulianna

Gizelle

Gizi

Gladys

Glency

Glenda

Glendora

Glennie

Glenny

Gloria

Glorian

Gloriana

Gloriann

Glory

Glynda

Glynice

Goddess

Golda

Golden

Goldie

Griselda

Grishma

Guadalupe

Guinevere

Ava

Amelia

Abigail

Avery

Aria

Addison

Aubrey

Adalyn

Adalynn

Addilyn

Adele

Gelesie

Gellie

Gellima

Gem

Gema

Gemenie

Gemma

Gemmie

Gemsy

Genesis

Genessis

Geneva

Genevie

Genevieve

Gentry

Georgene

Georgia

Georgiana

Georgie

Georgina

Goldina

Goldy

Golnesa

Golnessa

Gomery

Gomes

Gomita

Grace

Gracee

Gracelyn

Gracelynn

Gracen

Gracey

Graceyn

Gracie

Graciela

Graciella

Adelia

Adella

Adley

Adrienne

Aileen

Ainsley

Aisha

Aislin

Alana

Alaya

Alayna

Alessandra

Alexa

Alexandra

Alexandria

Alexandrina

Alexia

Alice

Alicia

Galsot

Geraldine

Geremie

Gerhardine

Germany

Gernnie

Gerrica

Gerrie

Gertrude

Gerty

Gerwalia

Gerwalta

Gesenia

Gesennie

Gesenny

Geshana

Gess

Gessie

Gessica

Gestiny

Gesty

Grayson

Grecia

Green

Greenlee

Greenleigh

Greer

Gregorie

Gregrinnie

Gregrinny

Greson

Greta

Gretchen

Grete

Gretel

Gretta

Grettel

Grettie

Grey

Griffy

Grima

Gunitha

 

Alison

Alivia

Aliza

Allie

Allison

Alma

Alondra

Alyson

Alyssa

Amanda

Amara

Adeline

Gabby

Gabelle

Gabija

Gable

Gabriela

Gabriella

Gabrielle

Gaela

Gaenor

Gaetana

Gaho

Gaia

Gail

Gaily

Gala

Galdot

Galilea

Galileah

Galina

Gina

Ginela

Ginger

Ginney

Ginny

Gionna

Giovanna

Gira

Girtala

Gisela

Gisele

Gisella

Giselle

Gissel

Gisselle

Gitali

Gittel

Gitty

Giuliet

Giuletta

Giuliana

Graysen

Gwendolyn

Gwendolynn

Gwenevere

Gwenivere

Aurora

Audrey

Anna

Aaliyah

Abbott

Abella

Ada

Adalee

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *